cao điểm

  1. hauteur; point élevé
    • Địch chiếm một cao điểm
      l'ennemi a occupé une hauteur
  2. de pointe
    • Giờ cao điểm
      heure de pointe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cao điểm"

cao điểm
Từ cao điểm này, chúng ta có thể ngắm toàn cảnh thành phố.